|
|
|
|
| LEADER |
01343nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110125908 |
| 005 |
##20110929 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 519.5
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lân.
|
| 245 |
# |
# |
|a Xử lý thống kê số liệu thực nghiệm & những ví dụ ứng dụng trong ngành dệt may /
|c Nguyễn Văn Lân.
|
| 246 |
# |
# |
|a Xử lý thống kê số liệu thực nghiệm và những ví dụ ứng dụng trong ngành dệt may
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 161 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.160.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Một số khái niệm về đo lường -- Chương 2. Đại lượng ngẫu nhiên và các phân bố xác suất -- Chương 3. Tính các số thống kê của mẫu -- Chương 4. Ước lượng chất của tổng thể -- Chương 5. Kiểm định giả thiết thống kê -- Chương 6. Phân tích phương sai -- Chương 7. Phương trình hồi quy.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xác suất và thống kê
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 18000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|