|
|
|
|
| LEADER |
00868nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110125969 |
| 005 |
##20110930 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 379.42
|b Cai
|
| 245 |
# |
# |
|a Cải cách giáo dục ở các nước phát triển - Cải cách giáo dục ở Anh /
|c Trần Hữu Nùng dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục Việt Nam,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 553 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Cải cách giáo dục
|z Các nước đang phát triển
|x Nghiên cứu trường hợp.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giáo dục
|z Anh, Vương Quốc.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hữu Nùng,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 280000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|