|
|
|
|
| LEADER |
01527nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110126135 |
| 005 |
##20111006 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 604.2
|b LE-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Khánh Điền.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vẽ kỹ thuật cơ khí /
|c Lê Khánh Điền.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 257 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.257.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Các loại bản vẽ cơ khí -- Chương 2. Các mối ghép chặt không tháo được: Đinh tán - hàn và dán -- Chương 3. Mối ghép hình trụ trơn dung sai chế tạo và lắp ghép -- Chương 4. Mối ghép chặt tháo được: Mối ghép ren vít -- Chương 5. Mối ghép chặt tháo được: Then-chốt-vòng găng -- Chương 6. Ổ trượt và ổ lăn -- Chương 7. Truyền động khớp nối và ly hợp -- Chương 8. Truyền động đai -- Chương 9. Truyền động xích -- Chương 10. Truyền động bánh răng -- Chương 11. Bộ truyền trục vis bánh vis -- Chương 12. Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập bản vẽ lắp cơ khí.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vẽ cơ khí
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vẽ kỹ thuật
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 31000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|