|
|
|
|
| LEADER |
00826nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU110126193 |
| 005 |
##20111006 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Zweig, Stephan.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bản bi ca Marienbad /
|c Stephan Zweig, Phùng Đệ, Lê Thi Trần Nam Lương dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình tượng hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhật kí
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự sự
|
| 700 |
# |
# |
|a Phùng Đệ,
|e Dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thi Trần Nam Lương,
|e Dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Thơ
|g Số 8, 2009, tr. 103-111
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|