|
|
|
|
| LEADER |
01835nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110126468 |
| 005 |
##20111012 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 379
|b BU-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Minh Hiền,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lí giáo dục /
|c Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Đăng Quốc Bảo.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quản lý giáo dục
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ ba.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Sư phạm,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 408 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.403.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về quản lí -- Chương 2. Các mô hình quản lí nhà nước về giáo dục -- Chương 3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lí giáo dục -- Chương 4. Quản lí nhà nước về giáo dục -- Chương 5. Hệ thống giáo dục quốc dân -- Chương 6. Quản lí nhà trường -- Chương 7. Quản lí tài chính trong giáo dục -- Chương 8. Quản lí chất lượng giáo dục -- Chương 9. Xây dựng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục -- Chương 10. Quản lí thiết bị dạy học trong nhà trường -- Chương 11. Thông tin quản lí giáo dục trong nhà trường -- Chương 12. Xây dựng văn hoá quản lí trong điều hành giáo dục -- Chương 13. Quản lí giáo dục trong xu thế hội nhập và toàn cầu hoá -- Chương 14. Đổi mới quản lí giáo dục.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giáo dục
|x Quản lý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đăng Quốc Bảo,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Hải,
|c GS.TSKH.
|
| 923 |
# |
# |
|a 16/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 63000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|