|
|
|
|
| LEADER |
01004nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110126532 |
| 005 |
##20111012 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.507 6
|b CA-X
|
| 100 |
# |
# |
|a Cao Thuý Xiêm,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập kinh tế học vi mô.
|n t.II /
|c Cao Thuý Xiêm, Nguyễn Thị Tường Anh.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba có sửa chữa, bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Kinh tế Quốc dân,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.229.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kinh tế vi mô
|x Bài toán, bài tập, v.v...
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tường Anh,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 16/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2010
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|