888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh = 888 English test sentences /
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Langue: | Vietnamese English |
| Publié: |
H. :
Dân trí,
2011.
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00877nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110126556 | ||
| 005 | ##20111013 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.2 |b LE-H |
| 100 | # | # | |a Lê Hoài. |
| 245 | # | # | |a 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh = |b 888 English test sentences / |c Lê Hoài. |
| 246 | # | # | |a 888 English test sentences |
| 260 | # | # | |a H. : |b Dân trí, |c 2011. |
| 300 | # | # | |a 238 tr. ; |c 21 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Anh |x Cách dùng các thì Anh ngữ. |
| 923 | # | # | |a 16/2011 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 36000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |