|
|
|
|
| LEADER |
01123nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU110126698 |
| 005 |
##20111014 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657.48
|b NG-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Khắc Hùng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kế toán tài chính.
|n t.II /
|c Nguyễn Khắc Hùng.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Phương đông,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 362 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Kế toán mua bán hàng hoá trong các doanh nghiệp thương mại -- Chương II. Kế toán xuất nhập khẩu hàng hoá -- Chương III. Kế toán chi phí -- Chương IV. Kế toán xây dựng cơ bản ở đơn vị chủ đầu tư -- Chương V. Kế toán chi phí trong hoạt động kinh doanh dịch vụ - du lịch -- Chương VI. Kế toán thuê tài sản.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế toán doanh nghiệp.
|
| 923 |
# |
# |
|a 16/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 76000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|