|
|
|
|
| LEADER |
01119nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110126857 |
| 005 |
##20111019 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 603
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển kỹ thuật Việt - Anh - Nhật =
|b Vietnamese - English - Japanese dictionary of microelectronics.
|
| 246 |
# |
# |
|a Vietnamese - English - Japanese dictionary of microelectronics
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Công ty TNHH Thiết kế Renesas Việt Nam,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 512 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Anh.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|v Từ điển.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|v Từ điển
|x Tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|v Từ điển
|x Tiếng Việt.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011CT
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a KCT
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|