Microsoft Visual C++ 6, lập trình cơ sở dữ liệu : kỹ thuật và ứng dụng /
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Thống kê ,
2000
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00840nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110126870 | ||
| 005 | ##20111019 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005.133 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Tiến. |
| 245 | # | # | |a Microsoft Visual C++ 6, lập trình cơ sở dữ liệu : |b kỹ thuật và ứng dụng / |c Nguyễn Tiến, Ngô Quốc Việt. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 364 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a C++ (Ngôn ngữ chương trình máy tính). |
| 650 | # | # | |a Microsoft Visual C++. |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Việt. |
| 923 | # | # | |a 01/2011CT |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 29500 |
| 994 | # | # | |a KCT |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |