Cơ sở vật lý/
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , , , |
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.:
Minh sang,
1960.
|
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110127347 | ||
| 005 | ##20111031 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530 |b HA-A |
| 100 | # | # | |a Han - Den, A. |
| 245 | # | # | |a Cơ sở vật lý/ |c A. Han - Đen; Ngụy Như Komtum dịch, Ngô Quốc Quýnh dịch, Vũ thanh Kim dịch, Hoàng Quý dịch |
| 260 | # | # | |a H.: |b Minh sang, |c 1960. |
| 300 | # | # | |a 260 tr. ; |c 22 cm. |
| 700 | # | # | |a Vũ Thanh Kim |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Quý |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Quýnh |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Ngụy Như Komtum |e dịch. |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |