Cơ lý thuyết: t.I/
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , |
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.:
Giáo dục,
1978.
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00772nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110127421 | ||
| 005 | ##20111102 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 531 |b GA-O |
| 100 | # | # | |a Galubêva, O.V. |
| 245 | # | # | |a Cơ lý thuyết: |n t.I/ |c O.V. Galubêva; Nguyễn Trọng Bình dịch; Dương Trọng Bái hiệu đính. |
| 260 | # | # | |a H.: |b Giáo dục, |c 1978. |
| 300 | # | # | |a 248 tr. ; |c 20.5 cm. |
| 700 | # | # | |a Dương Trọng Bái |e hiệu đính. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Trọng Bính |e dịch. |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 90 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |