|
|
|
|
| LEADER |
00868nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU110127552 |
| 005 |
##20111104 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 745.1
|b Mau
|
| 245 |
# |
# |
|a 800 mẫu hoa văn đồ cổ Trung quốc :
|b gốm, sứ, gạch, ngói, đá, sơn mài, đồng, ngọc, ngà, xương /
|c Lý Lược Tam, Huỳnh Ngọc Trảng dịch & biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Mỹ thuật ,
|c 1999.
|
| 300 |
# |
# |
|a 387 tr. :
|b minh hoạ;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Đồ cổ
|z Trung Quốc.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Ngọc Trảng,
|e dịch & biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lý Lược Tam,
|e dịch & biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011LS
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|