Mỹ học - Folklor /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
1999.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00732nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110127574 | ||
| 005 | ##20111107 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398 |b GU-V |
| 100 | # | # | |a Guxev, V.E. |
| 245 | # | # | |a Mỹ học - Folklor / |c V.E. Guxev; Hoàng Ngọc Hiến dịch. |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 591 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Nghệ thuật dân gian. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Ngọc Hiến, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2011LS |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a KLS |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |