|
|
|
|
| LEADER |
00923nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU110127588 |
| 005 |
##20111107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 423.959 22
|b BU-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Phụng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Đại từ điển Anh - Việt : 550.000 từ =
|b English - Vietnamese dictionary /
|c Bùi Phụng.
|
| 246 |
# |
# |
|a English - Vietnamese dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 3751 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr.3751.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|v Từ điển
|x Tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|v Từ điển
|x Tiếng Anh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 498000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|