Tầm nguyên từ điển : Cổ văn học từ ngữ Tầm nguyên : Đầy đủ từ ngữ và điển tích /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
TP. HCM :
TNxb. TP. HCM,
1993.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00767nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110127664 | ||
| 005 | ##20111108 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 23 |b BU-K |
| 100 | # | # | |a Bửu Kế. |
| 245 | # | # | |a Tầm nguyên từ điển : |b Cổ văn học từ ngữ Tầm nguyên : Đầy đủ từ ngữ và điển tích / |c Bửu Kế. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b TNxb. TP. HCM, |c 1993. |
| 300 | # | # | |a 669 tr. ; |c 21 cm |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |x Từ nguyên |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 01/2011LS |
| 992 | # | # | |a 46000 |
| 994 | # | # | |a KLS |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |