|
|
|
|
| LEADER |
00847nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110127679 |
| 005 |
##20111109 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704 2
|b Hau
|
| 245 |
# |
# |
|a Hậu phương lớn - tiền tuyến lớn trong kháng chiến chống Mĩ, cứu nước :
|b 1954-1975 /
|c Phan Ngọc Liên chủ biên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 944 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chiến tranh Việt Nam, 1961-1975.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử
|y 1954-1975.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Liên,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 146000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|