|
|
|
|
| LEADER |
01166nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110127775 |
| 005 |
##20111109 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 952.033 092
|b BI-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Bix, Herbert P.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nhật hoàng Hirohito và công cuộc kiến thiết nước Nhật hiện đại /
|c Herbert P. Bix; Nguyễn Hồng Tâm, Trịnh Minh Hùng, Nguyễn Chí tuyến dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thế giới,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 706 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hirohito,
|c Hoàng đế Nhật Bản,
|d 1801-1989.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lập kế hoạch quân sự
|z Nhật Bản.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|x Đời sống trí thức
|y Thế kỷ 20.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|x Chính trị và chính quyền
|y 1926-1945.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Chí tuyến,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Tâm,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Minh Hùng,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 220000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|