|
|
|
|
| LEADER |
01052nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110127779 |
| 005 |
##20111109 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.089 95
|b MA-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Ngọc Chừ,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá & ngôn ngữ phương Đông /
|c Mai Ngọc Chừ.
|
| 246 |
# |
# |
|a Văn hoá và ngôn ngữ phương Đông
|
| 260 |
# |
# |
|a Cà Mau :
|b Phương đông,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 545 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Khái quát về văn hoá phương Đông -- Phần II. Văn hoá Đông Nam Á -- Phần III. Ngôn ngữ khu vực -- Phần IV. Tiếng Việt văn học.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ học.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Việt.
|
| 651 |
# |
# |
|a Đông Nam Á
|x Văn minh.
|
| 651 |
# |
# |
|a Phương Đông
|x Văn minh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 159000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|