|
|
|
|
| LEADER |
00820nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU110128178 |
| 005 |
##20111117 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 245 |
# |
# |
|a Thống kê tình hình phát triển kinh tế xã hội Trung Quốc năm 2009 /
|c Thanh Giang dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển công nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển nông nghiệp
|
| 700 |
# |
# |
|a Thanh Giang,
|e Dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Trung Quốc
|g Số 2(102), 2010, tr. 82-88
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|