Tục ngữ ca dao trong một số sách Hán Nôm : Sắp xếp theo vần chữ cái từ A - Z /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Văn hoá Dân tộc,
2010.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00801nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110128768 | ||
| 005 | ##20111205 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.295 922 3 |b TR-C |
| 100 | # | # | |a Trần Đức Các. |
| 245 | # | # | |a Tục ngữ ca dao trong một số sách Hán Nôm : |b Sắp xếp theo vần chữ cái từ A - Z / |c Trần Đức Các. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá Dân tộc, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 277 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tục ngữ Việt Nam. |
| 650 | # | # | |a Văn học dân gian Việt Nam. |
| 923 | # | # | |a 22/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 13900 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |