|
|
|
|
| LEADER |
00856nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU110128793 |
| 005 |
##20111205 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bassnett, Susan,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Dịch thể loại /
|c Susan Bassnett, Lê Nguyên Long dịch, Phạm Quốc Lộc dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Long,
|e Dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quốc Lộc,
|e Dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Văn học
|g Số 12(454), 2009, tr. 44-59
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|