|
|
|
|
| LEADER |
01302nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110130940 |
| 005 |
##20111227 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.9
|b WOR
|
| 110 |
# |
# |
|a World bank.
|
| 245 |
# |
# |
|a Của cải của các quốc gia ở đâu? :
|b Đo lường nguồn của cải thế kỷ XXI /
|c World bank.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 203 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.193.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Hạch toán của cải -- Phần 2. Thay đổi của cải -- Phần 3. Của cải, hoạt động sản xuất và sự phát triển -- Phần 4. Kinh nghiệm quốc tế -- Phụ lục. Nguồn và phương pháp.
|
| 650 |
# |
# |
|a Của cải
|x Mô hình kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chỉ số kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chỉ số môi trường.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phát triển bền vững
|x Mô hình kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiết kiệm và đầu tư
|x Mô hình kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vốn nhân lực
|x Mô hình kinh tế.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 48000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|