Xác suất và thống kê toán học /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
TP. HCM :
Nxb. TP. HCM,
1991.
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00603nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110131020 | ||
| 005 | ##20111228 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 519.5 |b DA-H |
| 100 | # | # | |a Đặng Hấn. |
| 245 | # | # | |a Xác suất và thống kê toán học / |c Đặng Hấn. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nxb. TP. HCM, |c 1991. |
| 300 | # | # | |a 108 tr. ; |c 21 cm. |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |