|
|
|
|
| LEADER |
00904nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU110131025 |
| 005 |
##20111229 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 327.597 05
|b Hoa
|
| 245 |
# |
# |
|a Hoạt động đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh với các nước Châu Á :
|b 1954-1969.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 339 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969
|v Biên niên sự kiện.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1954-1969.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Quan hệ ngoại giao
|y 1954-1969.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 47000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|