|
|
|
|
| LEADER |
00814nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU120000034 |
| 005 |
##20120220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Xuân Thại,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tìm hiểu nghĩa của yếu tố Hán Việt trong các từ bách niên giai lão, cẩn tắc, đại để, hành dinh v.v.. /
|c Lê Xuân Thại.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm ý
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ Hán Việt
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ
|g Số 5(240), 2009, tr. 64-67
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|