| LEADER | 00849nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120000103 | ||
| 005 | ##20120328 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 546 |b DI-G |
| 100 | # | # | |a Điôghênôp, G.G. |
| 245 | # | # | |a Lịch sử tìm ra các nguyên tố hoá học. |n t.II / |c G.G. Điôghênôp; Hoàng Hạnh, Nguyễn Duy Ái dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 260 tr. : |b minh hoạ ; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Hoá học |x Lịch sử. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Hạnh, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Duy Ái, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 26000 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |