Đại số 11 : Ban Khoa học Xã hội /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo dục,
1994.
|
| Cyfres: | Tài liệu giáo khoa thực nghiệm
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00831nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120000110 | ||
| 005 | ##20120329 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 512 |b PH-C |
| 100 | # | # | |a Phan Đức Chính. |
| 245 | # | # | |a Đại số 11 : |b Ban Khoa học Xã hội / |c Phan Đức Chính, Ngô Hữu Dũng, Trần Kiều. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 1994. |
| 300 | # | # | |a 76 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 490 | # | # | |a Tài liệu giáo khoa thực nghiệm |
| 650 | # | # | |a Đại số. |
| 700 | # | # | |a Ngô Hữu Dũng. |
| 700 | # | # | |a Trần Kiều. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 1500 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |