|
|
|
|
| LEADER |
00877nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120000320 |
| 005 |
##20120618 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.783
|b MI-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Minh Khang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn cấp tốc dùng trong du lịch và mua sắm /
|c Minh Khang, Mỹ Trinh.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 200 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Hàn Quốc.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn Quốc
|x Đàm thoại.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mỹ Trinh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 22000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|