|
|
|
|
| LEADER |
01441nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU120000849 |
| 005 |
##20120806 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.673 2
|b Hoa
|
| 245 |
# |
# |
|a Hoàn thiện chính sách và tổ chức thu hút đầu tư trực tiếp của nước ngoài ở Việt Nam :
|b Sách tham khảo /
|c Mai Ngọc Cường chủ biên, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 216 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Đầu tư nước ngoài
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Tiến Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Thị Hải Yến,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Anh Tuấn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Đình Hợp,
|c PTS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Ngọc Cường,
|c PGS.TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Thế Cường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Dương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Cử,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quang Hồng,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Minh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thường Lạng,
|c PTS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Xuân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Vận,
|c PTS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Việt Tiến.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Mai Vân.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 18000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|