|
|
|
|
| LEADER |
00928nam a2200241 4500 |
| 001 |
DLU120000890 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Edmondson. Jerolda.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vài khía cạnh của ngôn ngữ dân tộc thiểu số miền cực Bắc Việt Nam: Dân tộc Đồng, Thủy, Pà-thẻn của hai tỉnh Tuyên Quang, Hà Giang /
|c Edmondson, Gregerson. Kenneth J, Nguyễn Văn Lợi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Gregerson. Kenneth J.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi.
|
| 773 |
# |
# |
|t Việt Nam Học: kỷ yếu hội thảo quốc tế lần thứ nhất Hà Nội 15 -17.7.1998.tập V
|g 2001, tr. 47-64
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|