|
|
|
|
| LEADER |
01075nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU120131107 |
| 005 |
##20120210 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 910.995
|b BU-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Đẹp,
|e biên soạn.
|
| 245 |
# |
# |
|a Di sản thế giới :
|b văn hoá - tự nhiên - hỗn hợp.
|n t.IX,
|p Châu Đại dương & châu Nam Cực /
|c Bùi Đẹp biên soạn..
|
| 246 |
# |
# |
|a Di sản thế giới :
|b văn hoá - tự nhiên - hỗn hợp.
|n t.IX,
|p Châu Đại dương và châu Nam Cực.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 284 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Di sản văn hoá
|z Nam Cực.
|
| 650 |
# |
# |
|z Châu Úc.
|
| 651 |
# |
# |
|a Châu Úc
|x Mô tả và du lịch.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nam Cực
|x Mô tả và du lịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 990 |
# |
# |
|a t.IX
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 27000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|