Nếp cũ - Trẻ em chơi /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Trẻ,
2010.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00779nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120131207 | ||
| 005 | ##20120214 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.809 597 |b TO-A |
| 100 | # | # | |a Toan Ánh. |
| 245 | # | # | |a Nếp cũ - Trẻ em chơi / |c Toan Ánh. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 495 tr. ; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Trò chơi |z Việt Nam. |
| 650 | # | # | |a Văn hoá dân gian |z Việt Nam. |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |x Đời sống xã hội và tập quán. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 99000 |
| 994 | # | # | |a KDL |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |