|
|
|
|
| LEADER |
01067nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU120131272 |
| 005 |
##20120215 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a eng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.407 124
|b Hua
|
| 245 |
# |
# |
|a Huấn luyện và truyền kinh nghiệm =
|b Coaching and mentoring /
|c Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu biên dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Coaching and mentoring.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Cẩm nang kinh doanh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hành vi tổ chức.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhân viên
|x Huấn luyện.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhóm làm việc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quan hệ giữa cá nhân.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tư vấn trong kinh doanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Sáu,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Bích Nga,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|