|
|
|
|
| LEADER |
01167nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU120131292 |
| 005 |
##20120215 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.403
|b CH-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Chevalier, Jean.
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển biểu tượng văn hoá thế giới :
|b huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số /
|c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant; Phạm Vĩnh Cư, Nguyễn Xuân Giao, Lưu Huy Khánh dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Nẵng :
|b Nxb. Đà Nẵng,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1142 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Biểu tượng trong văn hoá dân gian
|v Từ điển.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ký hiệu và biểu tượng
|v Từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Gheerbrant, Alain.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lưu Huy Khánh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Giao,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Vĩnh Cư,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 200000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|