|
|
|
|
| LEADER |
00956nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120131311 |
| 005 |
##20120215 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597 3
|b NG-Y
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Như Ý.
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển địa danh văn hoá - lịch sử Việt Nam /
|c Nguyễn Như Ý chủ biên; Nguyễn Thành Chương, Bùi Thiết.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục Việt Nam,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1455 tr. :
|b minh hoạ màu ;
|c 25 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chính : tr.1452 - 1455.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tên, địa lý
|z Việt Nam
|v Từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Thiết.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thành Chương.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 380000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|