Từ điển tôn giáo /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Khoa học xã hội,
2001.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00773nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120131317 | ||
| 005 | ##20120215 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 200.3 |b TH-M |
| 100 | # | # | |a Thiollier, Marguerite - Marie. |
| 245 | # | # | |a Từ điển tôn giáo / |c Marguerite - Marie Thiollier; Lê Diên dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học xã hội, |c 2001. |
| 300 | # | # | |a 664 tr. : |b minh hoạ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tôn giáo |v Từ điển. |
| 700 | # | # | |a Lê Diên, |e dịch. |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 97000 |
| 994 | # | # | |a KDL |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |