|
|
|
|
| LEADER |
00820nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU120131421 |
| 005 |
##20120217 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 912.597
|b Vie
|
| 245 |
# |
# |
|a Vietnam travel atlas =
|b Bản đồ du lịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Bản đồ du lịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Trung tâm Công nghệ Thông tin du lịch,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 84 tr. :
|b minh họa màu [40 tr bản đồ] ;
|c 30 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|v Bản đồ, Du lịch.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|v Bản đồ.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Mô tả và du lịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 992 |
# |
# |
|a 75000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|