|
|
|
|
| LEADER |
01039nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU120131462 |
| 005 |
##20120220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 659.2
|b AL-R
|
| 245 |
# |
# |
|a 18 quy luật bất biến phát triển danh tiếng thương hiệu công ty =
|b The 18 immutable laws of corporate reputation /
|c Ronald J. Alsop; Trần Thị Bích Nga, Nguyễn Thị Thu Hà biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 515 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công ty
|x Quan hệ công chúng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hình ảnh công ty.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhãn hiệu sản phẩm
|x Quản lý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Hà,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Bích Nga,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 78000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|