|
|
|
|
| LEADER |
00947nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120131694 |
| 005 |
##20120221 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 382
|b HO-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoàng Văn Châu,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Các điều kiện thương mại quốc tế :
|b giải thích và ứng dụng = Incoterms 2000 /
|c Hoàng Văn Châu, Tô Bình Minh.
|
| 246 |
# |
# |
|a Incoterms 2000
|
| 250 |
# |
# |
|a Xuất bản lần thứ 2 có sửa chữa, bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 299 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 630 |
# |
# |
|a Incoterms 2000.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thương mại quốc tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tô Bình Minh,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|