|
|
|
|
| LEADER |
00893nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120131932 |
| 005 |
##20120223 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.827
|b Tuy
|
| 245 |
# |
# |
|a Tuyển tập logo & các kiểu thương hiệu.
|n t.I /
|c Uyên Huy sưu tầm và giảng giải.
|
| 246 |
# |
# |
|a Tuyển tập logo và các kiểu thương hiệu
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 310 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Logo (Biểu tượng).
|
| 700 |
# |
# |
|a Uyên Huy,
|e sưu tầm và giảng giải.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Văn Mười,
|e sưu tầm và giảng giải.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DL
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 50000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|