|
|
|
|
| LEADER |
00822nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120131960 |
| 005 |
##20120223 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 632.95
|b NG-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Chinh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thuốc bảo vệ thực vật sinh học /
|c Nguyễn Mạnh Chinh.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Nông nghiệp,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 19 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 165.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuốc bảo vệ thực vật.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuốc trừ sâu vi sinh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SH
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 35000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|