|
|
|
|
| LEADER |
00825nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU120131983 |
| 005 |
##20120223 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 615.32
|b NG-A
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Ngọc Ẩn,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thực vật trị bệnh và môi trường /
|c Nguyễn Thị Ngọc Ẩn.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Nông nghiệp,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr. :
|b minh hoạ màu ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 191.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thực vật học y học
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SH
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|