Sinh học = Biology.
Guardat en:
| Format: | Sách giấy |
|---|---|
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicat: |
H. :
Giáo dục Việt Nam,
2011.
|
| Edició: | Dịch theo sách xuất bản lần thứ tám. |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00803nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120131992 | ||
| 005 | ##20120223 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 570 |b Sin |
| 245 | # | # | |a Sinh học = |b Biology. |
| 246 | # | # | |a Biology |
| 250 | # | # | |a Dịch theo sách xuất bản lần thứ tám. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2011. |
| 300 | # | # | |a xlii, 1268 tr. : |b minh hoạ màu ; |c 28 cm. |
| 504 | # | # | |a Bao gồm thư mục tham khảo và các chỉ dẫn. |
| 650 | # | # | |a Sinh học |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SH |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 1750000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |