Quản trị ngành công tác xã hội : Quản lý năng động và các mối tương quan nhân sự = Social work administration /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | Sách giấy |
| ভাষা: | Vietnamese English |
| প্রকাশিত: |
Thanh Hoá :
Nxb. Thanh Hoá,
2007.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01781nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132005 | ||
| 005 | ##20120224 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 361.306 8 |b SK-R |
| 100 | # | # | |a Skidmore, Rex A. |
| 245 | # | # | |a Quản trị ngành công tác xã hội : |b Quản lý năng động và các mối tương quan nhân sự = Social work administration / |c Rex A. Skidmore; Lê Chí An dịch. |
| 246 | # | # | |a Social work administration |
| 260 | # | # | |a Thanh Hoá : |b Nxb. Thanh Hoá, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 375 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 371. |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Đại cương về quản trị công tác xã hội -- Chương 2. Công tác xã hội và quản lý -- Chương 3. Nhà quản trị công tác xã hội -- Chương 4. Tiến trình hoạch định -- Chương 5. Ra quyết định -- Chương 6. Tổ chức -- Chương 7. Hoạt động của uỷ ban điều hành -- Chương 8. Lãnh đạo -- Chương 9. Tính chất năng động của làm việc theo nhóm (Tinh thần hợp tác đội nhóm) -- Chương 10. Động viên và thoả mãn công việc -- Chương 11. Truyền thông trong quản trị -- Chương 12. Những quan hệ cộng đồng -- Chương 13. Công tác nhân sự -- Chương 14. Kiểm huấn - một tiến trình hai chiều --Chương 15. Phát triển nhân sự. |
| 650 | # | # | |a Quản lý công tác xã hội. |
| 650 | # | # | |a Quan hệ giữa cá nhân. |
| 700 | # | # | |a Lê Chí An, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 18/2011 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 33000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |