Dầu mỏ, tiền bạc và quyền lực : Thiên sử thi vĩ đại nhất thế kỷ XX = The prize /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , , , , , |
| বিন্যাস: | Sách giấy |
| ভাষা: | Vietnamese English |
| প্রকাশিত: |
H. :
Chính trị Quốc gia - Sự thật,
2008.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01852nam a2200433 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132043 | ||
| 005 | ##20120224 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 338.272 82 |b YE-D |
| 100 | # | # | |a Yergin, Daniel. |
| 245 | # | # | |a Dầu mỏ, tiền bạc và quyền lực : |b Thiên sử thi vĩ đại nhất thế kỷ XX = The prize / |c Daniel Yergin; Kiều Oanh, Thu Trang, Vân Nga dịch; Nguyễn Cảnh Bình, Văn Đình Sơn Thọ, Vũ Trọng Đại hiệu đính. |
| 246 | # | # | |a The prize. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Chính trị Quốc gia - Sự thật, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 1026 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 505 | # | # | |a Phần I. Những người sáng lập -- Phần II. Cuộc vật lộn toàn cầu -- Phần III. Chiến tranh và chiến lược -- Phần IV. Kỷ nguyên Hydrocarbon -- Phần V. Cuộc chiến giành quyền bá chủ thế giới. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp dầu mỏ và kinh doanh |x Khía cạnh chính trị |x Lịch sử |y Thế kỷ 20. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp dầu mỏ và kinh doanh |x Khía cạnh quân sự |x Lịch sử |y Thế kỷ 20. |
| 650 | # | # | |a Chính trị thế giới |y Thế kỷ 20. |
| 650 | # | # | |a Chiến tranh thế giới, 1914-1918 |x Nguyên nhân. |
| 650 | # | # | |a Chiến tranh thế giới, 1939-1945 |x Nguyên nhân. |
| 700 | # | # | |a Kiều Oanh, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Thu Trang, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Vân Nga, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Cảnh Bình, |c ThS. |e hiệu đính. |
| 700 | # | # | |a Văn Đình Sơn Thọ, |c TS. |e hiệu đính. |
| 700 | # | # | |a Vũ Trọng Đại, |e hiệu đính. |
| 923 | # | # | |a 18/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 289000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |