|
|
|
|
| LEADER |
01902nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU120132249 |
| 005 |
##20120228 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628
|b Cos
|
| 245 |
# |
# |
|a Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường.
|n t.III,
|p Các quá trình hoá học trong công nghệ môi trường /
|c Lương Đức Phẩm, ...[et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục Việt Nam,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 512 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 493-507.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Quan điểm chung về đánh giá ô nhiễm môi trường -- Chương II. Thuốc trừ sâu -- Chương III. Các độc chất hữu cơ đáng quan tâm trong môi trường không thuộc loại thuốc trừ sâu -- Chương IV. Hấp phụ -- Chương V. Hấp thụ -- Chương VI. Kết tủa hoá học -- Chương VII. Khử bụi -- Chương VIII. Lắng -- Chương IX. Lọc -- Chương X. Ôxy hoá khử -- Chương XI. Quá trình đốt và ứng dụng trong công nghệ môi trường -- Chương XII. Quá trình keo tụ -- Chương XIII. Quá trình màng -- Chương XIV. Trung hoà và hiệu chỉnh pH -- Chương XV. Xúc tác dị thể.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghệ môi trường.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hoá học môi trường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Cao Thế Hà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Hồng Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Anh Tuấn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Quốc Hùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Cát,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lương Đức Phẩm,
|e tổng chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Kim Chi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Phú.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.III
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 103000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|