|
|
|
|
| LEADER |
01339nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132259 |
| 005 |
##20120228 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.168
|b LA-A
|
| 100 |
# |
# |
|a Lamouche, André.
|
| 245 |
# |
# |
|a Công nghệ xử lý nước thải đô thị /
|c André Lamouche; Tạ Thành Liêm biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 310 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Các đặc tính của nước thải đô thị -- Các hệ thống thu nước thải -- Các yêu cầu kỹ thuật đối với công trình xây dựng, đường sá, hệ thống đường ống -- Thiết bị cơ - điện và các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp và công nghệ xử lý nước thải -- Các đặc tính của bùn -- Phương pháp và công nghệ xử lý bùn -- Dụng cụ đo và điều khiển - các yêu cầu kỹ thuật.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nước
|x Làm sạch.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xử lý nước thải và tái sử dụng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tạ Thành Liêm,
|c TS.
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 47000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|