Từ điển hoá học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ, có giải thích = English - Vietnamese dictionary of chemistry : About 40,000 terms, with explanation /
Uloženo v:
| Další autoři: | , , , , , , |
|---|---|
| Médium: | Sách giấy |
| Jazyk: | Vietnamese English |
| Vydáno: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2008.
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01184nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132308 | ||
| 005 | ##20120229 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 540.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển hoá học Anh - Việt : |b Khoảng 40.000 thuật ngữ, có giải thích = English - Vietnamese dictionary of chemistry : About 40,000 terms, with explanation / |c Lê Mạnh Chiến, ...[et al.]. |
| 246 | # | # | |a English - Vietnamese dictionary of chemistry = |b About 40,000 terms, with explanation |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 1163 tr. ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Hoá học |v Từ điển. |
| 700 | # | # | |a Đặng Văn Sứ. |
| 700 | # | # | |a Đỗ Quốc Thường. |
| 700 | # | # | |a Lê Mạnh Chiến. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hiền. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Thắng. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Sức. |
| 700 | # | # | |a Trần Anh Kỳ. |
| 923 | # | # | |a 18/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 235000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |