Những nhà nông đầu tiên : Nguồn gốc của các xã hội nông nghiệp = First farmers - the origins of agricultural societies /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
H. :
Thế giới,
2010.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 02044nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132409 | ||
| 005 | ##20120301 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 630.9 |b BE-P |
| 100 | # | # | |a Bellwood, Peter. |
| 245 | # | # | |a Những nhà nông đầu tiên : |b Nguồn gốc của các xã hội nông nghiệp = First farmers - the origins of agricultural societies / |c Peter Bellwood; Tạ Đức, Nguyễn Việt dịch. |
| 246 | # | # | |a First farmers - the origins of agricultural societies |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thế giới, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 343 tr. : |b bản đồ ; |c 24 cm. |
| 504 | # | # | |a Thư mục: tr. 337-343. |
| 505 | # | # | |a Giả thuyết về sự phát tán của nông nghiệp sớm - một cái nhìn tổng quát -- Nguồn gốc và sự phát tán của nông nghiệp: một số khái niệm -- Sự khởi đầu của nông nghiệp ở Tây Nam Á -- Theo dấu sự lan toả của nông nghiệp ra ngoài vùng lưỡi liềm màu mỡ: châu Âu và châu Á -- Châu Phi: một trung tâm phát triển nông nghiệp độc lập? -- Sự khởi đầu của nông nghiệp ở Đông Á -- Sự lan toả của nông nghiệp tới Đông Nam Á và châu Đại Dương -- Nông nghiệp sớm ở châu Mỹ -- Các ngữ hệ có ý nghĩa thế nào đối với tiền sử nhân loại? -- Sự lan toả của nông nghiệp: so sánh cứ liệu ngôn ngữ và khảo cổ -- Di truyền học, nhân cốt học và nhân tố con người -- Bản chất của quá trình lan toả nông nghiệp sớm. |
| 650 | # | # | |a Cây trồng, Canh tác. |
| 650 | # | # | |a Nông nghiệp |x Nguồn gốc. |
| 650 | # | # | |a Nông nghiệp,Thời tiền sử. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Việt, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Tạ Đức, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 18/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 75000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |